Bản dịch của từ 𮪓 trong tiếng Việt

𮪓

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dǎn

ㄉㄢˇN/AN/AN/A

𮪓 (Tính từ)

dǎn
01

Màu đen sẫm như quả dâu tằm chín, gợi nhớ màu đen đậm của quả dâu () trong kinh Phật.

《妙法莲华经玄赞》:一徒感反与禫同~黮色又他感反桑之葚之色也若青黒色作黤。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪓
Bính âm:
【dǎn】【ㄉㄢˇ】【ĐẢM】
Hình thái radical:
⿰,馬,弇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép