Bản dịch của từ 𮪖 trong tiếng Việt

𮪖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

𮪖 (Cụm từ)

hōng
01

Trích từ 《吽迦陀野仪轨》, đoạn văn mang tính nghi lễ hoặc thần bí, khó hiểu và không phổ biến trong đời sống thường ngày.

《吽迦陀野仪轨》:~南一尾秫弟惹野二誐多野吽三素缚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮪖
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HÙNG】
Hình thái radical:
⿰,馬,⿱,大,典
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép