Bản dịch của từ 𮪙 trong tiếng Việt
𮪙
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liáo | ㄌㄧㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𮪙 (Danh từ)
【liáo】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) đọc là 'liệu', chỉ các văn bản hoặc giấy tờ liên quan đến việc hành chính hoặc công việc trước phủ, như thư từ, giấy tờ được dùng để báo cáo hoặc từ chối công việc.
〈韩国释义〉读音료,府前达韩芷事尚~事时泽事新达引嫌而退堂札。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
