Bản dịch của từ 𮪧 trong tiếng Việt

𮪧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Āng

N/AN/AN/A

𮪧 (Tính từ)

āng
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) bẩn thỉu, dơ dáy như 'ông' trong 'ông bẩn' (tương tự như '肮脏'), ví dụ như đá và cây cối bị phủ bụi bẩn

〈韩国释义〉〔~髒/骯髒〕,同“肮脏”,不干净。《讷隐先生文集》原文:有小松踯躅~髒厓石间。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪧
Bính âm:
【āng】【ㄤ】【ÔNG】
Hình thái radical:
⿰,骨,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép