ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮪧
Bảng phân tích âm vị 𮪧
Āng
(theo nghĩa Hàn Quốc) bẩn thỉu, dơ dáy như 'ông' trong 'ông bẩn' (tương tự như '肮脏'), ví dụ như đá và cây cối bị phủ bụi bẩn
〈韩国释义〉〔~髒/骯髒〕,同“肮脏”,不干净。《讷隐先生文集》原文:有小松踯躅~髒厓石间。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép