Bản dịch của từ 𮪩 trong tiếng Việt

𮪩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𮪩 (Danh từ)

hái
01

Cùng nghĩa với “” – phần xương còn lại sau khi thịt đã rời (như xương cốt, hài cốt)

同“骸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪩
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HÀI】
Hình thái radical:
⿰,骨,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép