Bản dịch của từ 𮪪 trong tiếng Việt

𮪪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hái

ㄏㄞˊN/AN/AN/A

𮪪 (Danh từ)

hái
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “” nghĩa là bộ xương, phần còn lại của xác chết (như xương khô, cốt lõi) – dễ nhớ như “hải” trong “hài cốt” (xương cốt người chết).

〈韩国释义〉同“骸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮪪
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,骨,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép