(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “骸” nghĩa là bộ xương, phần còn lại của xác chết (như xương khô, cốt lõi) – dễ nhớ như “hải” trong “hài cốt” (xương cốt người chết).
〈韩国释义〉同“骸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【hái】【ㄏㄞˊ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿰,骨,夾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
骨
Số nét:
16
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép