Bản dịch của từ 𮪭 trong tiếng Việt

𮪭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮪭 (Danh từ)

tuǐ
01

Nghi là đồng âm với chữ “” (chân, đùi). Theo kinh điển Phật giáo Đại Chính Tân Tu Đại Tạng Kinh, mô tả cách ngồi và đặt tay trái dưới khuỷu tay trái, tượng trưng cho cách mặc áo và tư thế ngồi thiền, nhưng do biến đổi ngôn ngữ qua thời gian nên ý nghĩa gốc bị mất. (Gợi nhớ: “thối” gần âm với “chân” trong tiếng Việt)

疑同“腿”。《大正新脩大藏经·诸宗部》原文:今则三衣下置左肘。坐具藏于内臂。及论方坐若食若语。并在左~。钵袋络左膞。下垂左腋。时代讹变。遂失本源。余见古之瑞像今此方见制者。莫不以衣搭于左肩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮪭
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,骨,委
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép