Bản dịch của từ 𮪲 trong tiếng Việt

𮪲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tuǐ

ㄊㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮪲 (Danh từ)

tuǐ
01

Chân, bộ phận giúp đứng và đi lại (nhớ câu 'chân thối bước đi' để liên tưởng).

同“腿”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪲
Bính âm:
【tuǐ】【ㄊㄨㄟˇ】【THỐI】
Hình thái radical:
⿰,骨,退
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép