Bản dịch của từ 𮪳 trong tiếng Việt

𮪳

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄋㄉㄛˋN/AN/AN/A

𮪳 (Danh từ)

01

(Chữ cổ của người Tráng) đọc là ndok, nghĩa là xương (giúp nhớ: 'ndok' nghe gần giống 'nạc' – phần thịt có xương kèm theo).

〈古壮字〉读音ndok,骨头。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪳
Bính âm:
【ㄋㄉㄛˋ】【NẶC】
Hình thái radical:
⿰,骨,匿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép