Bản dịch của từ 𮪶 trong tiếng Việt

𮪶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéng

ㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮪶 (Danh từ)

wéng
01

Theo kinh Phật, thuật ngữ dùng trong nghi lễ niệm Phật, chỉ một phần của bài niệm hoặc số lần niệm (giúp nhớ như 'đếm lần niệm như đếm con ưng bay').

《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》:三满多~驮腩一览二一遍。

Ví dụ
𮪶
Bính âm:
【wéng】【ㄨㄥˊ】【UNG】
Hình thái radical:
⿰,慕,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép