Bản dịch của từ 𮪷 trong tiếng Việt

𮪷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Méi

ㄇㄟˊN/AN/AN/A

𮪷 (Động từ)

méi
01

Cùng nghĩa với chữ “” (mất, không còn); thường dùng trong các văn bản Phật giáo cổ như 《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》 (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến chữ 'mất' quen thuộc trong tiếng Việt).

同“没”。见《慈氏菩萨略修愈誐念诵法》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪷
Bính âm:
【méi】【ㄇㄟˊ】【MẤT】
Hình thái radical:
⿰,⿱,莫,氺,骨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép