ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮪾
Bảng phân tích âm vị 𮪾
Gǔ
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Xương giữa cao hơn ba thốn, xương giữa dễ gãy, xương dưới thẳng, má đỏ rực (như máu).
〈韩国释义〉戴中骨髙三寸~中骨也 易骨欲直眠下直下骨也 頰欲開赤。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép