Bản dịch của từ 𮪿 trong tiếng Việt

𮪿

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fēi

ㄈㄟN/AN/AN/A

𮪿 (Tính từ)

fēi
01

Theo chú giải trong 《妙法莲华经释文》: biểu thị trạng thái tóc rối bù, như mây mù che phủ, mang ý nghĩa xấu, tổn thương và điềm dữ.

《妙法莲华经释文》:云作~髮乱貌作逢非也残昨干反祝尙丘云伤也凶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮪿
Bính âm:
【fēi】【ㄈㄟ】【PHI】
Hình thái radical:
⿱,髟,斗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép