Bản dịch của từ 𮫁 trong tiếng Việt

𮫁

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊN/AN/AN/A

𮫁 (Cụm từ)

lóng
01

Trích từ kinh Phật, câu chữ khó hiểu liên quan đến bí mật của Long Tàng (rồng ẩn), mang ý nghĩa sâu xa khó nắm bắt.

《大方广圆觉修多罗了义经略疏》:义匿于龙藏宗密~专鲁诰冠讨竺坟倶溺筌罤唯味糠粕幸于涪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮫁
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LONG】
Hình thái radical:
⿱,髟,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép