Bản dịch của từ 𮫅 trong tiếng Việt

𮫅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋN/AN/AN/A

𮫅 (Động từ)

shì
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trang sức, tô điểm) – nhớ câu: “Sức đẹp như trang sức, làm người thêm duyên dáng.”

同“饰”。见《华严经传记》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮫅
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【SỨC】
Hình thái radical:
⿱,髟,糸
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép