Bản dịch của từ 𮫋 trong tiếng Việt
𮫋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Liè | ㄌㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𮫋 (Danh từ)
【liè】
01
Cùng nghĩa với chữ “鬣” chỉ phần bờm, lông dài trên cổ hoặc đầu của một số loài động vật (như ngựa, sư tử). Hình ảnh dễ nhớ như “liệt” là bờm dài, giống như “liệt” kê (gà liệt bờm).
同“鬣”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
