Bản dịch của từ 𮫌 trong tiếng Việt

𮫌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pín

ㄆㄧㄣˊN/AN/AN/A

𮫌 (Động từ)

pín
01

Theo 《诸经要集》: cau mày liên tục, giống như 'bần bần' (liên tục nhăn mặt).

《诸经要集》:嚬~,频伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo 《翻梵语》: tên một loại rắn gọi là 'rắn Bần' (阿闍迦罗蛇).

《翻梵语》:阿闍迦罗蛇译曰~蛇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Theo 《摩诃摩耶经》: chỉ loài ăn gỗ, gọi là 'ăn gỗ'.

《摩诃摩耶经》上卷旧利尼译曰食木。

Ví dụ
𮫌
Bính âm:
【pín】【ㄆㄧㄣˊ】【BẦN】
Hình thái radical:
⿱,髟,帚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép