Bản dịch của từ 𮫌 trong tiếng Việt
𮫌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pín | ㄆㄧㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
𮫌 (Động từ)
【pín】
01
Theo 《诸经要集》: cau mày liên tục, giống như 'bần bần' (liên tục nhăn mặt).
《诸经要集》:嚬~,频伸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo 《翻梵语》: tên một loại rắn gọi là 'rắn Bần' (阿闍迦罗蛇).
《翻梵语》:阿闍迦罗蛇译曰~蛇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Theo 《摩诃摩耶经》: chỉ loài ăn gỗ, gọi là 'ăn gỗ'.
《摩诃摩耶经》上卷旧利尼译曰食木。
Ví dụ
