Bản dịch của từ 𮫓 trong tiếng Việt

𮫓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bìn

ㄅㄧㄣˋN/AN/AN/A

𮫓 (Danh từ)

bìn
01

Chữ viết sai của '' (bận) – phần tóc mai hai bên thái dương, dễ nhớ như tóc bận bận bên tai.

〈韩国释义〉“鬓”的讹字,从“鬢”书写错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮫓
Bính âm:
【bìn】【ㄅㄧㄣˋ】【BẬN】
Hình thái radical:
⿱,髟,霍
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép