Bản dịch của từ 𮫞 trong tiếng Việt
𮫞
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮫞 (Tính từ)
【wèi】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Một từ hiếm dùng để chỉ sự tránh né, lảng tránh như người công nhân tránh năm tuổi, biểu thị sự vụng về hoặc ngu ngốc, không suy nghĩ kỹ, nhìn người khác bằng ánh mắt khinh thường, hoảng sợ, linh hoạt và thông minh đa dạng. (Như một trạng thái tinh thần lẫn hành động không rõ ràng, khó nắm bắt)
〈韩国释义〉乙戶工避岁~柯力廻港蠢类漫不量睥睨纷头项骇机触灵智万端已。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
