Bản dịch của từ 𮫟 trong tiếng Việt

𮫟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huái

ㄏㄨㄞˊN/AN/AN/A

𮫟 (Tính từ)

huái
01

Giống chữ “” (một loại y phục, nhớ đến áo hoài cổ)

同“褱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(Theo nghĩa Nhật) Đọc là エ/カイ, nghĩa chưa rõ, khó nhớ như một bí ẩn

〈日本释义〉读音エ/カイ,义未详。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮫟
Bính âm:
【huái】【ㄏㄨㄞˊ】【HOÀI】
Hình thái radical:
⿱,鬼,衣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép