Bản dịch của từ 𮫢 trong tiếng Việt

𮫢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮫢 (Danh từ)

wèi
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) có thể đồng nghĩa với chữ “” (Ngụy), tên một nước thời Tam Quốc, dễ nhớ như 'Ngụy quốc' trong lịch sử.

〈韩国释义〉疑同“魏”。

Ví dụ
𮫢
Bính âm:
【wèi】【ㄨㄟˋ】【NGỤY】
Hình thái radical:
⿺,鬼,委
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép