Bản dịch của từ 𮫣 trong tiếng Việt

𮫣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄚˊN/AN/AN/A

𮫣 (Danh từ)

01

Giống như chữ '' chỉ thần hạn hán trong truyền thuyết, thường liên quan đến hạn hán khô cằn (nhớ 'bát' như 'bát nước' cạn)

同“魃”。见《法苑珠林》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮫣
Bính âm:
【bá】【ㄅㄚˊ】【BÁT】
Hình thái radical:
⿺,鬼,炎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép