Bản dịch của từ 𮫥 trong tiếng Việt

𮫥

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𮫥 (Động từ)

01

(theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'hạp', nghĩa là kiểm tra, xác thực như trong việc kiểm kê hay xác minh (như '核实' - xác thực). Hình ảnh như việc kiểm tra kỹ càng khiến mọi thứ không thể trốn thoát, giống như câu thành ngữ 'bắt tận tay, day tận trán'.

〈韩国释义〉读音합,盤覈之爰招亦幾核實禹鼎昭揭~魅必無遁形魯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮫥
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HẠP】
Hình thái radical:
⿺,鬼,盍
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép