Bản dịch của từ 𮫥 trong tiếng Việt
𮫥
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
𮫥 (Động từ)
【hé】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) Đọc là 'hạp', nghĩa là kiểm tra, xác thực như trong việc kiểm kê hay xác minh (như '核实' - xác thực). Hình ảnh như việc kiểm tra kỹ càng khiến mọi thứ không thể trốn thoát, giống như câu thành ngữ 'bắt tận tay, day tận trán'.
〈韩国释义〉读音합,盤覈之爰招亦幾核實禹鼎昭揭~魅必無遁形魯。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
