Bản dịch của từ 𮫧 trong tiếng Việt

𮫧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chī

N/AN/AN/A

𮫧 (Danh từ)

chī
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “” – quái vật núi rừng trong truyền thuyết, thường gợi nhớ đến những sinh vật huyền bí trong các câu chuyện dân gian Việt Nam.

〈韩国释义〉同“魑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮫧
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,离,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép