(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như “魑” – quái vật núi rừng trong truyền thuyết, thường gợi nhớ đến những sinh vật huyền bí trong các câu chuyện dân gian Việt Nam.
〈韩国释义〉同“魑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【chī】【ㄔ】【KỲ】
Hình thái radical:
⿰,离,鬼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
鬼
Số nét:
20
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép