Bản dịch của từ 𮬂 trong tiếng Việt

𮬂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄚˋ ㄊㄚˋ ㄎㄚN/AN/AN/A

𮬂 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa tiếng Nhật) Tên một loài cá nước ngọt đặc sản hồ Biwa, thân dẹp bên, đầu nhỏ, mắt hơi to, lưng màu nâu đen nhạt, bụng màu trắng bạc, dài khoảng 30 cm, dùng làm thực phẩm.

〈日本释义〉读音わたか,即黄鯝魚。コイ目の淡水魚。全長約30センチメートル。体は側扁し,頭部が小さく,目はやや大きい。背面は淡い黒褐色,腹面は銀白色。琵琶湖特産で,他に移植もされている。食用。ウマウオ。ワタコ。

Ví dụ
𮬂
Bính âm:
【ㄨㄚˋ ㄊㄚˋ ㄎㄚ】【OA THÁC CA】
Hình thái radical:
⿰,魚,苗
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép