ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮬄
Bảng phân tích âm vị 𮬄
N/A
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cấp bậc hoặc chức vụ hành chính, ví dụ như cấp bốn viên chức, từng cấp được phong cho các cá nhân như Lý Minh Thực, Lý Hoán Phó.
〈韩国释义〉直四员~鱼盐各一级赐下李明植李焕辅。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép