Bản dịch của từ 𮬑 trong tiếng Việt

𮬑

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˊN/AN/AN/A

𮬑 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như cá '' – một loại cá lớn, thân to, nhớt, thường sống ở biển (giúp nhớ: cá 'phù' to như cá 'phù' trong tiếng Việt).

〈韩国释义〉同“鳆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬑
Bính âm:
【fú】【ㄈㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,魚,復
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép