Bản dịch của từ 𮬕 trong tiếng Việt

𮬕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𮬕 (Danh từ)

hǎi
01

〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Cùng nghĩa với chữ “”. Tên một loại cá ở Bắc Hải. Loại cá này ăn không ngon bằng cá nhũ, trứng của nó đỏ hồng có thể làm mắm (giúp nhớ: cá Hải ở biển, trứng đỏ như hồng hải).

〈韩国释义〉同“薧”。鱼名。於北海。其~者味不如濡者。其卵红润可醢。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬕
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿱,蒿,魚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép