Bản dịch của từ 𮬕 trong tiếng Việt
𮬕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hǎi | ㄏㄞˇ | N/A | N/A | N/A |
𮬕 (Danh từ)
【hǎi】
01
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Cùng nghĩa với chữ “薧”. Tên một loại cá ở Bắc Hải. Loại cá này ăn không ngon bằng cá nhũ, trứng của nó đỏ hồng có thể làm mắm (giúp nhớ: cá Hải ở biển, trứng đỏ như hồng hải).
〈韩国释义〉同“薧”。鱼名。於北海。其~者味不如濡者。其卵红润可醢。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
