Bản dịch của từ 𮬗 trong tiếng Việt

𮬗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄨˊN/AN/AN/A

𮬗 (Danh từ)

01

Cá lư, một loại cá nước ngọt quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (giống cá chép, dễ nhớ vì 'lư' gần âm với 'lươn').

同“鲈”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮬗
Bính âm:
【lú】【ㄌㄨˊ】【LƯ】
Hình thái radical:
⿰,魚,𭾐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép