Bản dịch của từ 𮬘 trong tiếng Việt
𮬘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qíng | ㄑㄧㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
𮬘 (Danh từ)
【qíng】
01
Giống như chữ '擎' (giữ, nâng lên) - dễ nhớ như hình ảnh tay nâng vật nặng lên cao.
同“擎”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Giống như chữ '鲸' (cá voi) - nhớ đến con cá voi khổng lồ trong biển cả.
同“鲸”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
