Bản dịch của từ 𮬘 trong tiếng Việt

𮬘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qíng

ㄑㄧㄥˊN/AN/AN/A

𮬘 (Danh từ)

qíng
01

Giống như chữ '' (giữ, nâng lên) - dễ nhớ như hình ảnh tay nâng vật nặng lên cao.

同“擎”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Giống như chữ '' (cá voi) - nhớ đến con cá voi khổng lồ trong biển cả.

同“鲸”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬘
Bính âm:
【qíng】【ㄑㄧㄥˊ】【KÌNH】
Hình thái radical:
⿰,魚,㢣
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép