Bản dịch của từ 𮬙 trong tiếng Việt

𮬙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋN/AN/AN/A

𮬙 (Danh từ)

yòu
01

Giống như chữ 𩹨, một loại cá trong biển (nhớ câu 'ưu như cá biển' để dễ liên tưởng).

同“𩹨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬙
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿰,魚,⿱,雨,段
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
28

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép