Bản dịch của từ 𮬥 trong tiếng Việt

𮬥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gāi

ㄍㄞN/AN/AN/A

𮬥 (Danh từ)

gāi
01

〈chữ cổ của người Tráng〉 đọc là gae, chỉ con gà rừng (gà núi) hoặc gà lôi (loài chim có mào đẹp như gà trống), dễ nhớ như câu: 'Gà núi gae gáy vang núi rừng'.

〈古壮字〉读音gae,(山)鸡;(雉)鸡。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮬥
Bính âm:
【gāi】【ㄍㄞ】【KHÁI】
Hình thái radical:
⿰,鳥,几
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép