Bản dịch của từ 𮬧 trong tiếng Việt

𮬧

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Què

ㄑㄩㄝˋN/AN/AN/A

𮬧 (Danh từ)

què
01

Theo kinh Pháp Hoa, khi nhện giăng tơ là điềm vui đến, chim nhạn kêu báo người đến, dù là dấu hiệu nhỏ cũng có ý nghĩa lớn, không phải điềm lành gần mà là báo hiệu từ xa.

《妙法莲华经玄义》:蜘蛛挂则喜事来~鹊鸣则行人至小尚有徴大焉无瑞以近表远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮬧
Bính âm:
【què】【ㄑㄩㄝˋ】【KHIẾT】
Hình thái radical:
⿰,⿱,丿,𠀁,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép