Bản dịch của từ 𮬪 trong tiếng Việt
𮬪
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yā | ㄧㄚ | N/A | N/A | N/A |
𮬪 (Danh từ)
【yā】
01
Giống như 'quạ' – loài chim đen kêu đặc trưng trong văn thơ cổ, gợi nhớ tiếng kêu quạ vang vọng trong đêm (như câu thơ trong 'Nguyên Ngộ Phật Quả Thiền Sư Ngữ Lục').
同“鸦”。《圆悟佛果禅师语录》:云蜀魄连宵叫,鵽~长夜啼。圆通门大启,何事隔云泥。大丈夫汉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
