Bản dịch của từ 𮬪 trong tiếng Việt

𮬪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄚN/AN/AN/A

𮬪 (Danh từ)

01

Giống như 'quạ' – loài chim đen kêu đặc trưng trong văn thơ cổ, gợi nhớ tiếng kêu quạ vang vọng trong đêm (như câu thơ trong 'Nguyên Ngộ Phật Quả Thiền Sư Ngữ Lục').

同“鸦”。《圆悟佛果禅师语录》:云蜀魄连宵叫,鵽~长夜啼。圆通门大启,何事隔云泥。大丈夫汉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬪
Bính âm:
【yā】【ㄧㄚ】【A】
Hình thái radical:
⿰,子,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép