Bản dịch của từ 𮬶 trong tiếng Việt

𮬶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮬶 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Nhật) chim nhạn đen, một loài chim thuộc họ chim sẻ, dài khoảng 24cm, dễ nhớ như chim 'tu hú' trong vườn nhà ta

〈日本释义〉读音つぐみ “鶫・鶇(ツグミ)”是,雀目鶇科的椋鸟大(全长约24cm)的鸟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬶
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿰,名,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép