Bản dịch của từ 𮬻 trong tiếng Việt

𮬻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𮬻 (Danh từ)

01

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Chim bồ câu nhỏ, giống như chim bồ () quen thuộc trong tiếng Việt.

〈韩国释义〉同“鹁”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈Hàn Quốc nghĩa〉 Tương tự như chim , một loại chim nhỏ khác.

〈韩国释义〉同“䳕”。

Ví dụ
𮬻
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠC】
Hình thái radical:
⿰,鳥,孚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép