Bản dịch của từ 𮬽 trong tiếng Việt

𮬽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮬽 (Danh từ)

yàn
01

Giống như chữ 𪈰, chỉ một loại chim yến (chim én) quen thuộc trong văn hóa Việt.

同“𪈰”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như chữ , cũng chỉ một loại chim nhỏ, thường liên quan đến chim yến.

同“鴳”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮬽
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,罗,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép