Bản dịch của từ 𮭁 trong tiếng Việt
𮭁

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ‧ | N/A | N/A | N/A |
𮭁 (Danh từ)
〈Giải nghĩa Hàn Quốc〉 Nghi ngờ đồng nghĩa với “鶩” (vịt trời). Trích dẫn nguyên văn từ 《韩国文集丛刊》: “Nghe nói Thương Sơn có Rồng Vàng, chính là cái rổ nổi tiếng ở Nam Trung. Hang động sâu thẳm, chùa chiền thanh tịnh, có thể một lần lên thăm. Cách Hàn Lệ khoảng bốn năm mươi dặm. May mắn có vài ngày rảnh rỗi, mang theo ấm trà và ống thơ, treo đèn giữa muôn cây. Trò chuyện kịch liệt, hò hét vang dội, xua tan u uất. Chẳng phải là chuyện vui giữa chốn lưu đày sao? Dù người phương Bắc nghe cũng chưa chắc đã oán trách sâu sắc. Anh nghĩ sao? Nếu đồng ý thì báo cho 𩿨阿~. Không thể không ra lệnh theo thôi. Gần đây mưa mưa nhiều quá. Hỏi thăm anh thế nào.” (Giải thích mang tính văn hóa và hình ảnh giúp nhớ).
〈韩国释义〉疑同“鶩”。《韩国文集丛刊》原文:“闻商山之金龙。即南中名篮也。洞府幽邃。梵宇㓗净。可一登览。距咸醴各四五十里云。幸图数日之暇。载茶瓯诗筒。悬灯于万木之中。剧谭啸呼。淋漓狼藉。以泻幽郁。岂非谪中胜事耶。虽使北方人闻之。恐未必深罪而原恕之也。兄意以为如何。如肯之则白𩿨阿~。不可不命随耳。比者梅雨太数。伏问兄旅軆若何。”
Từ tiếng Việt gần nghĩa
