Bản dịch của từ 𮭌 trong tiếng Việt
𮭌
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄒㄩㄣˋ ㄏㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮭌 (Danh từ)
【】
01
〔𮭌胡〕cùng nghĩa với “huấn hô”, chỉ một loài chim (giống như chim kền kền, cò, và chim phượng hoàng). Trong kinh điển Phật giáo cổ, chim này thường xuất hiện trong mơ, liên quan đến người mặc áo rách hoặc người trần truồng.
〔𮭌胡〕同“训狐”。一种鸟。《苏婆呼童子请问经》:干鹫鸟鹭鸾鸟及~胡或时梦见著故破衣不净之人或时梦见裸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
