Bản dịch của từ 𮭍 trong tiếng Việt

𮭍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

𮭍 (Danh từ)

xún
01

Theo sách 'Phật Tổ Lịch Đại Thông Tải': Có loài chim gọi là 'chỉ ~' làm tổ trong nếp áo, khi gặp quốc sư Thiệu, được truyền dạy bí mật huyền diệu.

《佛祖历代通载》:旬习定有鸟类尺~巢于衣褶中既谒韶国师一见深器之密授玄。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭍
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿰,宴,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép