Bản dịch của từ 𮭖 trong tiếng Việt

𮭖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miào

ㄇㄧㄠˋN/AN/AN/A

𮭖 (Danh từ)

miào
01

Theo 《妙法莲华经释文》, 𮭖 là một loại chim, nơi có chim này thường có người bất hiếu. Nếu gọi liên tục, chim sẽ kêu vang (giống như chim báo hiệu điều không may, nhớ 'miếu' là nơi thờ cúng, liên quan đến đạo hiếu).

《妙法莲华经释文》:~鸟是也。有此鸟之处人多不孝。若一连声呼之。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭖
Bính âm:
【miào】【ㄇㄧㄠˋ】【MIẾU】
Hình thái radical:
⿰,勞,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép