Bản dịch của từ 𮭖 trong tiếng Việt
𮭖
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miào | ㄇㄧㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𮭖 (Danh từ)
【miào】
01
Theo 《妙法莲华经释文》, 𮭖 là một loại chim, nơi có chim này thường có người bất hiếu. Nếu gọi liên tục, chim sẽ kêu vang (giống như chim báo hiệu điều không may, nhớ 'miếu' là nơi thờ cúng, liên quan đến đạo hiếu).
《妙法莲华经释文》:~鸟是也。有此鸟之处人多不孝。若一连声呼之。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
