Bản dịch của từ 𮭗 trong tiếng Việt
𮭗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | N/A | N/A | N/A |
𮭗 (Động từ)
【qiān】
01
Trong câu trích dẫn từ 'Đại Huệ Phổ Giác Thiền Sư Ngữ Lục', biểu thị hành động hoặc trạng thái không cư trú, như chim phượng hoàng không đậu trên gai góc, tượng trưng cho sự thanh tịnh và tránh xa điều xấu (giống như chim không đậu nơi gai góc).
《大慧普觉禅师语录》:锥鸾凤不栖荆棘~偏守空池二云门举起。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Trong 'Tục Truyền Đăng Lục', dùng để chỉ việc giữ gìn sự trong sạch, không bị ô nhiễm, như giữ hồ nước trống không, biểu thị sự kiên định và thanh tịnh trong hành động.
《续传灯录》:若无青白眼还如~守空池举未绝印竖拳。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
