Bản dịch của từ 𮭙 trong tiếng Việt

𮭙

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄓㄢˉN/AN/AN/A

𮭙 (Danh từ)

01

Cùng nghĩa với “” – một loại chim săn mồi giống chim ưng, dễ nhớ như chim “chiêm” bay trên trời săn mồi.

同“鹯”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭙
Bính âm:
【ㄓㄢˉ】【CHIÊM】
Hình thái radical:
⿰,𮧊,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép