Bản dịch của từ 𮭚 trong tiếng Việt

𮭚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𮭚 (Danh từ)

01

Chim dật (một loại chim nhỏ, màu xanh đậm như chim yến, thường xuất hiện trước khi trời mưa, nên người xưa gọi là chim báo mưa).

“鷸,餘律、時律二切,~鷸似燕紺色生鬰林知天將雨鳥也故知天文者冠鷸。”

Ví dụ
𮭚
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【DẬT】
Hình thái radical:
⿰,翠,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
25

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép