Bản dịch của từ 𮭛 trong tiếng Việt

𮭛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kòu

ㄎㄡˋN/AN/AN/A

𮭛 (Danh từ)

kòu
01

Chữ viết sai của '' (một loại chim trong tiếng Hàn).

〈韩国释义〉“鷇”的讹字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭛
Bính âm:
【kòu】【ㄎㄡˋ】【KHU】
Hình thái radical:
⿰,鶯,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép