Bản dịch của từ 𮭝 trong tiếng Việt

𮭝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jué

ㄐㄩㄝˊN/AN/AN/A

𮭝 (Danh từ)

jué
01

Cùng nghĩa với “” (một loại chim trong tiếng Trung, dễ nhớ vì “quát” nghe gần giống tiếng chim kêu)

同“鵴”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭝
Bính âm:
【jué】【ㄐㄩㄝˊ】【QUÁT】
Hình thái radical:
⿰,𥰬,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
27

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép