Bản dịch của từ 𮭟 trong tiếng Việt

𮭟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋN/AN/AN/A

𮭟 (Danh từ)

fèng
01

Cùng nghĩa với chữ “” (phượng hoàng, chim phượng) – biểu tượng của sự cao quý và may mắn trong văn hóa Việt.

同“凤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭟
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG】
Hình thái radical:
⿰,𢐴,鳥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
29

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép