Bản dịch của từ 𮭬 trong tiếng Việt

𮭬

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Suàn

ㄙㄨㄢˋN/AN/AN/A

𮭬 (Tính từ)

suàn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “④”, chỉ trạng thái buồn đau, thương tâm như vị chua làm nhói lòng (nhớ đến vị chua của trái toan, gợi cảm giác đau buồn)

〈韩国释义〉同“酸④”。悲痛,伤心。《息山先生文集·早秋感怀·其五》:“蕫生好下帷。屈子思远游。余今滞穷峡。浩然无匹俦。菩萨犹有情。地灵自无求。里名无求 闲卧瞻太清。古今尽悠悠。旅雁惊一声。~唳落晚洲。物意正如此。浮生感行休。偃仰忘头白。万事付东流。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮭬
Bính âm:
【suàn】【ㄙㄨㄢˋ】【TOAN】
Hình thái radical:
⿰,鹵,夋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép