Bản dịch của từ 𮭬 trong tiếng Việt
𮭬
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Suàn | ㄙㄨㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𮭬 (Tính từ)
【suàn】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) giống chữ “酸④”, chỉ trạng thái buồn đau, thương tâm như vị chua làm nhói lòng (nhớ đến vị chua của trái toan, gợi cảm giác đau buồn)
〈韩国释义〉同“酸④”。悲痛,伤心。《息山先生文集·早秋感怀·其五》:“蕫生好下帷。屈子思远游。余今滞穷峡。浩然无匹俦。菩萨犹有情。地灵自无求。里名无求 闲卧瞻太清。古今尽悠悠。旅雁惊一声。~唳落晚洲。物意正如此。浮生感行休。偃仰忘头白。万事付东流。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
