Bản dịch của từ 𮭽 trong tiếng Việt

𮭽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮭽 (Danh từ)

01

Theo ghi chép cổ: tiền tệ dùng để mua cỏ, đậu cho bò, thuốc cho trâu, bánh và tiền cho người đi xe.

《代宗朝赠司空大辨正广智三藏和上表制集》:七文与牛买草豆~牛药逐车人饼钱等用。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮭽
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿺,麥,炎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
19

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép