Bản dịch của từ 𮭿 trong tiếng Việt
𮭿
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huì | ㄏㄨㄟˋ | N/A | N/A | N/A |
𮭿 (Động từ)
【huì】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Kết hợp lại, nhưng không thể quét dọn mộ, cảm xúc buồn bã không thể chịu đựng được (như khi đi viếng mộ mà không thể dọn dẹp sạch sẽ).
〈韩国释义〉合之~未能洒扫墓所悲怆难堪○十二日辛卯犹子陪嫂氏往。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
